nhật xạ kế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ đo bức xạ mặt trời: "nhật xạ kế" là thiết bị dùng để đo cường độ bức xạ mặt trời chiếu xuống một bề mặt nhất định. Từ "nhật" chỉ mặt trời, "xạ" chỉ bức xạ, "kế" chỉ dụng cụ đo.
- Thuật ngữ chuyên ngành vật lý, khí tượng: "nhật xạ kế" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu năng lượng mặt trời, khí hậu học, và nông nghiệp để đánh giá lượng bức xạ mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà khoa học đã lắp đặt một nhật xạ kế trên mái nhà để đo bức xạ mặt trời hàng ngày. (Nhà khoa học đã lắp đặt một dụng cụ đo bức xạ mặt trời trên mái nhà để đo lượng bức xạ mặt trời mỗi ngày.)
- Dữ liệu từ nhật xạ kế cho thấy cường độ bức xạ mặt trời tăng mạnh vào buổi trưa. (Dữ liệu từ dụng cụ đo bức xạ mặt trời cho thấy cường độ bức xạ mặt trời tăng mạnh vào buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhật xạ kế quang phổ": loại nhật xạ kế đo bức xạ mặt trời theo từng bước sóng cụ thể.
- Nhật xạ kế quang phổ giúp phân tích thành phần tia cực tím và hồng ngoại trong bức xạ mặt trời. (Dụng cụ đo bức xạ mặt trời theo từng bước sóng giúp phân tích thành phần tia cực tím và hồng ngoại trong bức xạ mặt trời.)
"nhật xạ kế nhiệt điện": loại nhật xạ kế hoạt động dựa trên nguyên lý đo nhiệt sinh ra từ bức xạ mặt trời.
- Nhật xạ kế nhiệt điện thường được dùng trong các trạm khí tượng để đo tổng bức xạ mặt trời. (Dụng cụ đo bức xạ mặt trời hoạt động trên nguyên lý nhiệt điện thường được dùng trong các trạm khí tượng để đo tổng bức xạ mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Nhật xạ (danh từ): bức xạ mặt trời — phần gốc của "nhật xạ kế".
- Nhật xạ là nguồn năng lượng chính cho hệ thống pin mặt trời. (Bức xạ mặt trời là nguồn năng lượng chính cho hệ thống pin mặt trời.)
Xạ kế (danh từ): dụng cụ đo bức xạ nói chung — "nhật xạ kế" là một loại xạ kế chuyên biệt.
- Xạ kế có thể đo nhiều loại bức xạ khác nhau, không chỉ bức xạ mặt trời. (Dụng cụ đo bức xạ có thể đo nhiều loại bức xạ khác nhau, không chỉ bức xạ mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Solarimét (danh từ, từ mượn tiếng Pháp ): dụng cụ đo bức xạ mặt trời — tương đương với "nhật xạ kế".
- Actinomét (danh từ, từ mượn tiếng Pháp ): dụng cụ đo bức xạ — thường dùng trong vật lý khí quyển.
- Pyranomét (danh từ, từ mượn tiếng Pháp ): dụng cụ đo tổng bức xạ mặt trời trên bề mặt phẳng — một loại nhật xạ kế.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nhật xạ kế" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.